snow-white
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trắng như tuyếttính từkhông so sánh (not comparable)As white as snow; exceptionally white.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snow-whiteDạng gốc (base form)
- snow-whitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snow-whiteness | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người da trắng
- Người da trắng, đặc biệt là phụ nữA Caucasian person, especially a woman.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . , .
- . , .
- .