Dịch

snow-white

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trắng như tuyếttính từkhông so sánh (not comparable)As white as snow; exceptionally white.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snow-whiteDạng gốc (base form)
  2. snow-whitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

snow-whitenessChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người da trắng
  1. Người da trắng, đặc biệt là phụ nữA Caucasian person, especially a woman.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

snowwhite

  1. từ tiếng Anh trung đạisnow whit
  2. từ tiếng Anh cổsnāwhwīt
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*snaiwhwīt

Ví dụ

  • . , .
  • . , .
  • .

AI