Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snoutful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đủ để lấp đầy mõm của một người; một cái mũi
danh từ
Enough to fill one's snout; a noseful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snoutful
Dạng gốc
(base form)
snoutful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
snout
+
-ful
AI
1
Đủ để lấp đầy mõm của một người
1
Đủ để lấp đầy mõm của một người
1
Đủ để lấp đầy mõm của một người