Dịch

snoutane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hydrocacbon vòng bảy vòng có các phân tử có hình dạng giống như mõm có tên IUPAC là Octahydro-1,2-ethanodicyclopropa[cd,gh]pentalenedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A heptacyclic hydrocarbon with molecules shaped like a snout with IUPAC name Octahydro-1,2-ethanodicyclopropa[cd,gh]pentalene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snoutaneDạng gốc (base form)
  2. snoutanesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI