snorting
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tiếng gáydanh từA snort sound or action.
- Rất lớn, khổng lồtính từVery large or significant; whopping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snortingDạng gốc (base form)
- snortingsSố nhiều (plural)
- more snortingSo sánh hơn (comparative)
- most snortingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rip-snorting madtính từ | tính từ | Cực kỳ tức giận |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc snortingVí dụ
- ; , , ; .Cuối cùng trời tối dần; họ tưởng chừng như nghe thấy tiếng vù vù và tiếng khò khè trong không khí.
- […] […]một con quái vật to lớn đáng sợ trong nhà kho
- .Con hải cẩu đang khịt mũi.