Dịch

snorting

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tiếng gáydanh từA snort sound or action.
  2. Rất lớn, khổng lồtính từVery large or significant; whopping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snortingDạng gốc (base form)
  2. snortingsSố nhiều (plural)
  3. more snortingSo sánh hơn (comparative)
  4. most snortingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

rip-snorting madtính từCực kỳ tức giận

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; , , ; .Cuối cùng trời tối dần; họ tưởng chừng như nghe thấy tiếng vù vù và tiếng khò khè trong không khí.
  • […] […]một con quái vật to lớn đáng sợ trong nhà kho
  • .Con hải cẩu đang khịt mũi.

AI