Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snoopiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của việc rình mò
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being snoopy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
snoopiness
snoop
y
Hay rình mò, tò mò
tính từ
snoop
Chõ mũi vào
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
snoopy
+
-ness
AI
1
Đặc điểm của việc rình mò
1
Đặc điểm của việc rình mò
1
Đặc điểm của việc rình mò