Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snooperscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sniperscope
danh từ
Synonym of sniperscope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snooperscope
Dạng gốc
(base form)
snooperscope
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sniperscope
Nguồn gốc
(etymology)
snooper
+
scope
AI
1
Đồng nghĩa với sniperscope
1
Đồng nghĩa với sniperscope
1
Đồng nghĩa với sniperscope