Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snobdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc hoặc phạm vi của những kẻ hợm hĩnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or sphere of snobs.
Nguồn gốc
(etymology)
snob
+
-dom
AI
1
Vương quốc hoặc phạm vi của những kẻ hợm hĩnh
1
Vương quốc hoặc phạm vi của những kẻ hợm hĩnh
1
Vương quốc hoặc phạm vi của những kẻ hợm hĩnh