snobbism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thái độ hợm hĩnh, đặc biệt liên quan đến nghệ thuật hoặc văn hóa cao cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A snobbish attitude, particularly in relation to art or high culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snobbismDạng gốc (base form)
- snobbismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "" , , , . , " ." .
- .