snipper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cắt, thợ cắt vảidanh từA tool used for snipping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snipperDạng gốc (base form)
- snippersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snipper-snapperdanh từ | danh từ | Người vô giá trị hoặc tầm thường |
| whipper snipperdanh từ | danh từ | Máy cắt dây; một máy căng dây |