Dịch

snipefish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong hai loài cá thuộc chi Macroramphosusdanh từEither of the two species of fish of the genus Macroramphosus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snipefishDạng gốc (base form)
  2. snipefishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

longspine snipefishdanh từLà loài cá có độ dài vừa phải với mõm hình ống bằng khoảng 1/4 tổng chiều dài cơ thể và có gai lưng, thuộc loài Macroramphosus scolopax
slender snipefishChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI