Nghĩa chính
- Trò đùa trong đó một nạn nhân cả tin được đưa đi tìm kiếm một món đồ không tồn tại nhưng không có kết quảdanh từA prank in which a gullible victim is sent off on a fruitless search for a nonexistent item.
- Tham gia, với tư cách là nạn nhân cả tin, trong một cuộc săn bắn tỉađộng từnội động từ (intransitive)To participate, as the gullible victim, in a snipe hunt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snipe huntNguyên thể (infinitive)
- snipe huntsSố nhiều (plural)
- snipe huntedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- snipe huntingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . . , .