Dịch

snark hunt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với snipe huntdanh từSynonym of snipe hunt (“fool's errand”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snark huntDạng gốc (base form)
  2. snark huntsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI