Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snark hunt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với snipe hunt
danh từ
Synonym of snipe hunt (“fool's errand”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snark hunt
Dạng gốc
(base form)
snark hunt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
snipe hunt
AI
1
Đồng nghĩa với snipe hunt
1
Đồng nghĩa với snipe hunt
1
Đồng nghĩa với snipe hunt