Dịch

sniffingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Với âm thanh hoặc hành động đánh hơitrạng từWith a sniffing sound or action.
  2. Với sự không chấp thuận kiêu kỳtrạng từWith haughty disapproval.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sniffinglyDạng gốc (base form)
  2. more sniffinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most sniffinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • " , , ."
  • . , , , , ?

AI