Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sneakerless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có giày thể thao (giày thể thao)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without sneakers (athletic shoes).
Nguồn gốc
(etymology)
sneaker
+
-less
Ví dụ
His
limbs
hung
limply
,
and
that
white
sneakerless
sock
was
like
a
finger
pointing
straight
at
the
heavens
.
AI
1
Không có giày thể thao (giày thể thao)
1
Không có giày thể thao (giày thể thao)
1
Không có giày thể thao (giày thể thao)