Dịch

snakingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách rắn rỏi; một cách ngoằn ngoèotrạng từkhông so sánh (not comparable)In a snaking manner; serpentinely.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , Yeats's ' , reed-throated ' , .

AI