Dịch

snakehead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cá chuối, cá đô, cá lóc, cá sộp, cá tràu, cá xộp, cá quảdanh từA family of perciform fish native to Africa and Asia, Channidae.
  2. Kẻ buôn lậu người Trung Quốc, đặc biệt là kẻ buôn lậu ngườidanh từA Chinese smuggler, especially one who smuggles people.
  3. Người da đendanh từA black person.
  4. Loại cây lâu năm sặc sỡ, Chelone glabra, được tìm thấy ở vùng đầm lầy Bắc Mỹ; đầu rùadanh từA showy perennial plant, Chelone glabra, found in North American marshlands; the turtlehead

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snakeheadDạng gốc (base form)
  2. snakeheadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

giant snakeheaddanh từLoài cá nước ngọt lớn thuộc loài Channa micropeltes ở Đông Nam Á
northern snakeheaddanh từLoài cá Channa argus, có nguồn gốc từ Nga, Trung Quốc và Hàn Quốc; được coi là xâm lấn ở Hoa Kỳ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đầu lỏng lẻo
  1. Đầu lỏng lẻo, uốn cong của một trong các thanh ray hoặc thanh ray phẳng, trước đây được sử dụng trên đường sắt Hoa KỳA loose, bent-up end of one of the strap rails, or flat rails, formerly used on American railroads.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • ? -- . -- ? -- .

AI