Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snailshell
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ của một con ốc sên
danh từ
The shell of a snail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snailshell
Dạng gốc
(base form)
snailshell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cochlea
Nguồn gốc
(etymology)
snail
+
shell
AI
1
Vỏ của một con ốc sên
1
Vỏ của một con ốc sên
1
Vỏ của một con ốc sên