Dịch

snaggly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được bao phủ bởi những khúc mắc, nhiều nút thắttính từcovered in snaggles, knotty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snagglyDạng gốc (base form)
  2. more snagglySo sánh hơn (comparative)
  3. most snagglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI