snaggle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Khối thắt nút hoặc đan xen, một mớ hỗn độndanh từA knotted or intertwined mass, a tangle.
- Vấn đề, đặc biệt là sau phẫu thuật chỉnh hìnhdanh từA problem, particularly after orthopedic surgery.
- Trở nên rối, thắt nút hoặc đan xenđộng từTo become tangled, knotted or intertwined.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , history’s . , [...].