Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smoothbored
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với smoothbore
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of smoothbore.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
smoothbore
Nguồn gốc
(etymology)
smooth
+
bored
AI
1
Đồng nghĩa với smoothbore
1
Đồng nghĩa với smoothbore
1
Đồng nghĩa với smoothbore