Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smoke tea
UK
/ˈ
s
m
əʊ
k
ˈ
t
iː
/
US
/ˈ
s
m
oʊ
k
ˈ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Hút cần sa
Ví dụ
He
smoked
tea
with
friends
.
Anh ấy hút cần sa cùng bạn bè.
Xuất hiện ở từ khác
tea
kết hợp
hút cần sa
AI
1
Hút cần sa
1
Hút cần sa
1
Hút cần sa