Dịch

smithereens

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảnh, mảnh vụndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Fragments or splintered pieces; numerous tiny disconnected items.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smithereensDạng gốc (base form)
  2. smithereenSố ít (singular)

Ví dụ

  • .Chiếc bình vỡ tan thành từng mảnh ngay khi chạm đất.
  • , , .Khi người phục vụ đánh rơi chiếc đĩa, một mảnh vụn đập vào đầu gối anh ta, bốn mảnh còn lại vương vãi khắp sàn.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Irelandsmidiríní

AI