Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smiteful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khuynh hướng đánh đập
tính từ
Inclined toward smiting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smiteful
Dạng gốc
(base form)
more smiteful
So sánh hơn
(comparative)
most smiteful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
smite
+
-ful
AI
1
Có khuynh hướng đánh đập
1
Có khuynh hướng đánh đập
1
Có khuynh hướng đánh đập