Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smeltery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tòa nhà hoặc nơi luyện kim
danh từ
A building or place for smelting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smeltery
Dạng gốc
(base form)
smelter
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
smelt
+
-ery
AI
1
Tòa nhà hoặc nơi luyện kim
1
Tòa nhà hoặc nơi luyện kim
1
Tòa nhà hoặc nơi luyện kim