Nghĩa chính
- Tìm hoặc xác định vị trí bằng mùiđộng từngoại động từ (transitive)To find or locate by smell.
- Tìm hiểu bằng cách tò mòđộng từngoại động từ (transitive)To find out by prying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- smell outNguyên thể (infinitive)
- smells outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- smelt out (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- smelled outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- smelling outPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smeller outdanh từ | danh từ | Người ngửi thấy thứ gì đó; một người giỏi trong việc ngửi mùi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- ; , ' Sences.