Nghĩa chính
- Thành công vang dộidanh từSomething that is tremendously popular or successful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smash hitDạng gốc (base form)
- smash hitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a smash hit | Thành công vang dội |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . ; 1968-69 1,899,000.
- , , .