Dịch

smash hit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành công vang dộidanh từSomething that is tremendously popular or successful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smash hitDạng gốc (base form)
  2. smash hitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a smash hitThành công vang dội

Ví dụ

  • . ; 1968-69 1,899,000.
  • , , .

AI