Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smartsizing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thu hẹp quy mô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
downsizing
Nguồn gốc
(etymology)
smart
+
sizing
AI
1
Thu hẹp quy mô
1
Thu hẹp quy mô
1
Thu hẹp quy mô