Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smart outfit
US
/ˈ
s
m
ɑ
ɹ
t
ˈ
aʊ
t
ˌ
f
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Bộ trang phục thời trang
Ví dụ
She
wore
a
smart
outfit
to
the
party
.
Cô ấy mặc một bộ trang phục thời trang cho bữa tiệc.
Xuất hiện ở từ khác
smart
kết hợp
bộ trang phục thời trang
AI
1
Bộ trang phục thời trang
1
Bộ trang phục thời trang
1
Bộ trang phục thời trang