Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smart decision
US
/ˈ
s
m
ɑ
ɹ
t
d
ɪ
ˈ
s
ɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Quyết định sáng suốt
Ví dụ
Choosing
the
cheaper
option
was
a
smart
decision
.
Chọn lựa giá rẻ hơn là một quyết định sáng suốt.
Xuất hiện ở từ khác
smart
kết hợp
quyết định sáng suốt
AI
1
Quyết định sáng suốt
1
Quyết định sáng suốt
1
Quyết định sáng suốt