Nghĩa chính
- Cá nhân được coi là thông minh, sắc sảo hoặc thận trọngdanh từAn individual regarded as clever, astute, or judicious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smart cookieDạng gốc (base form)
- smart cookiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , $170 " " ?
- .
- , ?