Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smart choice
UK
/ˈ
s
m
ɑː
t
ˈ
tʃ
ɔɪ
s
/
US
/ˈ
s
m
ɑ
ɹ
t
ˈ
tʃ
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Lựa chọn khôn ngoan
Ví dụ
Taking
the
train
was
a
smart
choice
.
Đi tàu là một lựa chọn khôn ngoan.
Xuất hiện ở từ khác
smart
kết hợp
lựa chọn khôn ngoan
AI
1
Lựa chọn khôn ngoan
1
Lựa chọn khôn ngoan
1
Lựa chọn khôn ngoan