Dịch

smart casual

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phong cách thanh lịch thoải máidanh từkhông đếm được (uncountable)A style that is informal yet smart enough for a particular situation.
  2. Chỉ định một phong cách như vậytính từDesignating such a style.

Ví dụ

  • .

AI