Dịch

smallage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cần tây dạidanh từkhông đếm được (uncountable)Celery in its wild uncultivated form.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cần tây dại

Nguồn gốc (etymology)

smallache“celery, parsley”

  1. từ tiếng Anh trung đạismalache

Ví dụ

  • : , ; , .

AI