Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
small slam
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
m
ɔː
l
ˈ
s
l
a
m
/
US
/ˈ
s
m
ɔ
l
ˈ
s
l
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Hợp đồng cho sáu thủ đoạn kỳ quặc
danh từ
A contract for six odd tricks
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
small slam
Dạng gốc
(base form)
small slam
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
grand slam
AI
1
Hợp đồng cho sáu thủ đoạn kỳ quặc
1
Hợp đồng cho sáu thủ đoạn kỳ quặc
1
Hợp đồng cho sáu thủ đoạn kỳ quặc