Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sly fox
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
aɪ
ˈ
f
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Kẻ gian xảo
danh từ
A sly or crafty person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sly fox
Dạng gốc
(base form)
sly fox
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
traicionero
Kẻ phản bội, kẻ gian xảo
Ví dụ
He
is
a
sly
fox
.
Yanni
is
a
sly
fox
.
Tom
is
a
sly
fox
.
AI
1
Kẻ gian xảo
1
Kẻ gian xảo
1
Kẻ gian xảo