Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slusher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cạp
danh từ
Someone or something that slushes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slusher
Dạng gốc
(base form)
slusher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slush
+
-er
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pulper
AI
1
Máy cạp
1
Máy cạp
1
Máy cạp