Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slum gun
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
ʌ
m
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Căn bếp dã chiến
danh từ
A field kitchen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slum gun
Dạng gốc
(base form)
slum gun
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slum
“slumgullion”
+
gun
AI
1
Căn bếp dã chiến
1
Căn bếp dã chiến
1
Căn bếp dã chiến