Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sludgy
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Có bùn đặc, có bùn quánh, đầy bùn
tính từ
Characteristic of sludge; slimy or mucky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sludgy
Dạng gốc
(base form)
sludg
ier
So sánh hơn
(comparative)
sludg
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sludge
+
-y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sludgy
sludg
ily
Một cách bùn lầy
trạng từ
sludg
iness
Trạng thái hoặc tình trạng bùn lầy
danh từ
AI
1
Có bùn đặc
1
Có bùn đặc
1
Có bùn đặc