Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
slow movement
US
/ˈ
s
l
oʊ
ˈ
m
u
v
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Chuyển động chậm chập
Ví dụ
The
slow
movement
of
the
clouds
was
mesmerizing
.
Sự chuyển động chậm chập của những đám mây thật mê hoặc.
Xuất hiện ở từ khác
movement
kết hợp
chuyển động chậm chập
AI
1
Chuyển động chậm chập
1
Chuyển động chậm chập
1
Chuyển động chậm chập