Dịch

Slovakia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Xlô-va-ki-adanh từ riêngA country in Central Europe. Official name: Slovak Republic. Capital and largest city: Bratislava.

Cụm từ (phrase)

Orthodox Church of the Czech Lands and Slovakiadanh từ riêngMột trong những nhà thờ Cơ đốc giáo Chính thống Đông phương chuyên chế
Slovakian Wirehaired Pointerdanh từĐồng nghĩa với Slovak Rough-haired Pointer

Ví dụ

  • , , . , , , , , .
  • .
  • ?

AI