slouch hat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc mũ phớt rộng vành được binh lính đội, thường có móc cài ở bên trái để có thể mang súng trường qua vaidanh từA broad-brimmed felt hat worn by soldiers, often with a clasp on the left side to allow a rifle to be carried over the shoulder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slouch hatDạng gốc (base form)
- slouch hatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha