Dịch

slouch hat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ phớt rộng vành được binh lính đội, thường có móc cài ở bên trái để có thể mang súng trường qua vaidanh từA broad-brimmed felt hat worn by soldiers, often with a clasp on the left side to allow a rifle to be carried over the shoulder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slouch hatDạng gốc (base form)
  2. slouch hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI