Dịch

sloucher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lười biếngdanh từA person who slouches.
  2. Chiếc mũ lườidanh từA slouch hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sloucherDạng gốc (base form)
  2. slouchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ! “” .

AI