Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kossuth hat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc mũ lười
danh từ
A slouch hat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kossuth hat
Dạng gốc
(base form)
Kossuth hat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc mũ lười
1
Chiếc mũ lười
1
Chiếc mũ lười