Dịch

slivovitz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại rakija được làm chủ yếu ở các nước Đông Âu từ nước mận lên men chưng cấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of rakija made mostly in Eastern European countries from distilled, fermented plum juice.
  2. Khẩu phần đồ uống có cồn nàydanh từđếm được (countable)A serving of this alcoholic drink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slivovitzDạng gốc (base form)
  2. slivovitzesSố nhiều (plural)
  3. SlivovitzesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Serbia-Croatiašljȉvovica
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*sliwo-

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " ( ) , ."
  • . . , , .
  • , , .

AI