Dịch

plum brandy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống có cồn chưng cất được làm từ mậndanh từkhông đếm được (uncountable)A distilled alcoholic drink made with plums.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plum brandyDạng gốc (base form)
  2. plum brandiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • town's , , "mazhko ," , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI