plum brandy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đồ uống có cồn chưng cất được làm từ mậndanh từkhông đếm được (uncountable)A distilled alcoholic drink made with plums.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plum brandyDạng gốc (base form)
- plum brandiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- town's , , "mazhko ," , .