Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slipshoe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dép lê
danh từ
A slipper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slipshoe
Dạng gốc
(base form)
slipshoe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slip
+
shoe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
zapatilla
Dép lê, giày lười (giày đi trong nhà)
chalupa
Dép xỏ ngón, dép lê, sandal
AI
1
Dép lê
1
Dép lê
1
Dép lê