slippy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trơntính từSlippery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slippy mapdanh từ | danh từ | Bản đồ kỹ thuật số tương tác với các tính năng xoay và thu phóng |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nhanh nhẹn
- Nhanh nhẹn, hoạt bátSpry, nimble.
Họ từ (word family)
cùng gốc slippyVí dụ
- .
- , , .