Dịch

slippy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trơntính từSlippery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slippyDạng gốc (base form)
  2. slippierSo sánh hơn (comparative)
  3. slippiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

slippy mapdanh từBản đồ kỹ thuật số tương tác với các tính năng xoay và thu phóng

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Nhanh nhẹn
  1. Nhanh nhẹn, hoạt bátSpry, nimble.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI