Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slimmish
tính từ
(adjective)
/ˈ
s
l
ɪ
m
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Dong dỏng, thon thon, thanh thanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat slim.
Nguồn gốc
(etymology)
slim
+
-ish
AI
1
Dong dỏng
1
Dong dỏng
1
Dong dỏng