slideful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng vừa vặn trên một phiến kính hiển vidanh từThe amount that fits on a microscope slide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- slidefulDạng gốc (base form)
- slidefulsSố nhiều (plural)
- slidesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.