Dịch

slideful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng vừa vặn trên một phiến kính hiển vidanh từThe amount that fits on a microscope slide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. slidefulDạng gốc (base form)
  2. slidefulsSố nhiều (plural)
  3. slidesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI