Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleightful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảo quyệt; lanh tay
tính từ
cunning; dexterous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sleightful
Dạng gốc
(base form)
more sleightful
So sánh hơn
(comparative)
most sleightful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sleight
+
-ful
AI
1
Xảo quyệt
1
Xảo quyệt
1
Xảo quyệt